Từ vựng
N1恥辱
ちじょく
điều sỉ nhục
Ví dụ
そのこうどうはかぞくへのちじょくです。
その行動は家族への恥辱です。
Hành động đó là một sự xấu hổ đối với gia đình.
かれはちじょくからにげました。
彼は恥辱から逃げました。
Anh ấy đã trốn chạy khỏi sự xấu hổ.
Từ vựng
N1ちじょく
điều sỉ nhục
そのこうどうはかぞくへのちじょくです。
その行動は家族への恥辱です。
Hành động đó là một sự xấu hổ đối với gia đình.
かれはちじょくからにげました。
彼は恥辱から逃げました。
Anh ấy đã trốn chạy khỏi sự xấu hổ.