Kimuchi Nihongo
N1憂
Số nét
15
Bộ thủ
—
Lớp
—

Ưu

lo lắng, buồn rầu, ưu sầu

Âm On (音読み)

  • ユウ

Âm Kun (訓読み)

  • うれ(える)
  • うれ(い)
  • う(い)
  • う(き)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/15

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Từ dùng chữ 憂1 từ

Ghi chú từ cộng đồng