Từ vựng
N1憂愁
ゆうしゅう
u sầu; ưu tư
Ví dụ
かれのかおにはふかいゆうしゅうがうつっていた。
彼の顔には深い憂愁が映っていた。
Nỗi buồn sâu sắc được phản ánh trên khuôn mặt anh ấy.
あきのよるにゆうしゅうをかんじる。
秋の夜に憂愁を感じる。
Tôi cảm thấy u ám vào những đêm thu.
Từ vựng
N1ゆうしゅう
u sầu; ưu tư
かれのかおにはふかいゆうしゅうがうつっていた。
彼の顔には深い憂愁が映っていた。
Nỗi buồn sâu sắc được phản ánh trên khuôn mặt anh ấy.
あきのよるにゆうしゅうをかんじる。
秋の夜に憂愁を感じる。
Tôi cảm thấy u ám vào những đêm thu.