Kimuchi Nihongo
N1朗
Số nét
10
Bộ thủ
月
Lớp
6

Lãng

sáng sủa, trong trẻo, vui vẻ, ngâm to

Âm On (音読み)

  • ロウ

Âm Kun (訓読み)

  • ほが(らか)
  • あき(らか)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 良
  • 月

Từ dùng chữ 朗1 từ

Ghi chú từ cộng đồng