Kimuchi Nihongo
N1栗
Số nét
10
Bộ thủ
覀
Lớp
—

Lật

cây dẻ, hạt dẻ, run sợ

Âm On (音読み)

  • リツ
  • リ

Âm Kun (訓読み)

  • くり
  • おののく

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 覀
  • 木

Ghi chú từ cộng đồng