Kimuchi Nihongo
N1桃
Số nét
10
Bộ thủ
木
Lớp
—

Đào

quả đào, cây đào

Âm On (音読み)

  • トウ

Âm Kun (訓読み)

  • もも

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 木
  • 兆

Từ dùng chữ 桃2 từ

Ghi chú từ cộng đồng