Kimuchi Nihongo
N2氷
Số nét
5
Bộ thủ
水
Lớp
3

Băng

băng, nước đá, đóng băng

Âm On (音読み)

  • ヒョウ

Âm Kun (訓読み)

  • こおり
  • ひ
  • こお(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/5

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 水
  • 丶
  • 水

Từ dùng chữ 氷2 từ

Ghi chú từ cộng đồng