Kimuchi Nihongo
N2沈
Số nét
7
Bộ thủ
氵
Lớp
—

Trầm

chìm, lắng xuống, trầm lặng, u sầu

Âm On (音読み)

  • チン
  • ジン

Âm Kun (訓読み)

  • しず(む)
  • しず(める)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/7

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 氵
  • 冘

Từ dùng chữ 沈1 từ

Ghi chú từ cộng đồng