Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

沈没

ちんぼつ

chìm tàu

Ví dụ

  • ふるいふねがちんぼつしてしまいました。

    古い船が沈没してしまいました。

    Con tàu cũ đã chìm xuống.

  • たいふうでなんせきもののふねがちんぼつしました。

    台風で何隻もの船が沈没しました。

    Nhiều tàu chìm trong cơn bão.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    沈没 — chìm tàu · Kimuchi Nihongo