Kimuchi Nihongo
N1称
Số nét
10
Bộ thủ
禾
Lớp
—

Xưng, Xứng

gọi tên, danh xưng, khen ngợi

Âm On (音読み)

  • ショウ

Âm Kun (訓読み)

  • たた(える)
  • とな(える)
  • あ(げる)
  • かな(う)
  • はか(り)
  • はか(る)
  • ほめ(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 禾
  • 尓

Ghi chú từ cộng đồng