Kimuchi Nihongo
N3等
Số nét
12
Bộ thủ
竹
Lớp
3

Đẳng

bằng nhau, hạng, vân vân, các (số nhiều)

Âm On (音読み)

  • トウ

Âm Kun (訓読み)

  • ひと(しい)
  • など
  • -ら

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/12

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 竹
  • 寺

Từ dùng chữ 等1 từ

Ghi chú từ cộng đồng