Kimuchi Nihongo
N1紺
Số nét
11
Bộ thủ
糸
Lớp
—

Cám

xanh sẫm, xanh navy

Âm On (音読み)

  • コン

Âm Kun (訓読み)

  • —

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 糸
  • 甘

Từ dùng chữ 紺1 từ

Ghi chú từ cộng đồng