Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

紺

こん

Màu xanh đậm (navy)

Ví dụ

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    紺 — Màu xanh đậm (navy) · Kimuchi Nihongo