Kimuchi Nihongo
N1腐
Số nét
14
Bộ thủ
肉
Lớp
—

Hủ

thối rữa, mục nát, hư hỏng

Âm On (音読み)

  • フ

Âm Kun (訓読み)

  • くさ(る)
  • -くさ(る)
  • くさ(れる)
  • くさ(れ)
  • くさ(らす)
  • くさ(す)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/14

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 府
  • 肉

Ghi chú từ cộng đồng

    腐 — Hủ — thối rữa, mục nát, hư hỏng (N1) · Kimuchi Nihongo