Kimuchi Nihongo
N1虚
Số nét
11
Bộ thủ
虍
Lớp
—

Hư

trống rỗng, hư không, sơ hở

Âm On (音読み)

  • キョ
  • コ

Âm Kun (訓読み)

  • むな(しい)
  • うつ(ろ)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 虍
  • 业

Từ dùng chữ 虚1 từ

Ghi chú từ cộng đồng

    虚 — Hư — trống rỗng, hư không, sơ hở (N1) · Kimuchi Nihongo