Kimuchi Nihongo
N1裂
Số nét
12
Bộ thủ
衣
Lớp
—

Liệt

xé rách, nứt, tách ra

Âm On (音読み)

  • レツ

Âm Kun (訓読み)

  • さ(く)
  • さ(ける)
  • -ぎ(れ)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/12

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 列
  • 衣

Từ dùng chữ 裂1 từ

Ghi chú từ cộng đồng