Kimuchi Nihongo
N1透
Số nét
10
Bộ thủ
⻌
Lớp
—

Thấu

trong suốt, thấm qua, xuyên thấu

Âm On (音読み)

  • トウ

Âm Kun (訓読み)

  • す(く)
  • す(かす)
  • す(ける)
  • とう(る)
  • とう(す)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/10

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 秀
  • ⻌

Ghi chú từ cộng đồng

    透 — Thấu — trong suốt, thấm qua, xuyên thấu (N1) · Kimuchi Nihongo