キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N1
Tính từ -na
半透明
はんとうめい
Mờ đục
Phát âm
Ví dụ
Kanji trong từ này
半
ハン・なか(ば)
một nửa; giữa chừng · N5 · 5画
透
トウ・す(く)
trong suốt; thấm qua · N1 · 10画
明
メイ・あ(かり)
sáng; rõ ràng · N4 · 8画
Luyện viết
半
透
明
色
Màu sắc
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất