Kimuchi Nihongo

Từ vựng

Đời sốngDanh từ

草

くさ

(Mạng) "haha", "lol" — từ chữ w (笑) trông như cỏ

Ví dụ

  • それはくさ。

    それは草。

    Cái đó buồn cười quá.

  • そのどうが、くさ。

    その動画、草。

    Cái video đó buồn cười ghê, lol.

  • え、いまのはなしマジでくさだわ。

    え、今の話マジで草だわ。

    Khoan, chuyện vừa rồi buồn cười thật đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng