Từ vựng
Đời sốngDanh từ草
くさ
(Mạng) "haha", "lol" — từ chữ w (笑) trông như cỏ
Ví dụ
それはくさ。
それは草。
Cái đó buồn cười quá.
そのどうが、くさ。
その動画、草。
Cái video đó buồn cười ghê, lol.
え、いまのはなしマジでくさだわ。
え、今の話マジで草だわ。
Khoan, chuyện vừa rồi buồn cười thật đó.
Từ vựng
Đời sốngDanh từくさ
(Mạng) "haha", "lol" — từ chữ w (笑) trông như cỏ
それはくさ。
それは草。
Cái đó buồn cười quá.
そのどうが、くさ。
その動画、草。
Cái video đó buồn cười ghê, lol.
え、いまのはなしマジでくさだわ。
え、今の話マジで草だわ。
Khoan, chuyện vừa rồi buồn cười thật đó.