Tiếng Nhật trên mạng
107từChủ yếu N2
Từ vựng107
- ネット通販ねっとつうはんMua bán qua mạngĐời sống
- ティックトックてぃっくとっくTikTokĐời sống
- ユーチューブゆーちゅーぶYouTubeĐời sống
- ググるぐぐるTra Google (động từ lóng)Đời sống
- リツイートりついーとĐăng lại (retweet)Đời sống
- リポストりぽすとĐăng lại (repost)Đời sống
- リプりぷTrả lời (reply)Đời sống
- メンションめんしょんGắn thẻ nhắc tênĐời sống
- ハッシュタグはっしゅたぐHashtagĐời sống
- タグ付けたぐづけGắn thẻĐời sống
- フォロワーふぉろわーNgười theo dõiĐời sống
- フォロバふぉろばTheo dõi lạiĐời sống
- フォロー解除ふぉろーかいじょBỏ theo dõiĐời sống
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo