Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

亡くなる

なくなる

qua đời, mất

Ví dụ

  • おばあさんがきょねんなくなりました。

    おばあさんが去年亡くなりました。

    Bà tôi qua đời năm ngoái.

  • ゆうめいなさっかがなくなった。

    有名な作家が亡くなった。

    Một tác giả nổi tiếng đã mất.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng