キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Gia đình & con người
人
Gia đình & con người
110
từ
3
chữ
Chủ yếu N3
Kanji của chủ đề
人
ジン・ひと
người · N5 · 2画
生
セイ・い(きる)
sống; sinh ra · N5 · 5画
先
セン・さき
trước; đi trước · N5 · 6画
Từ vựng
110
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
人柄
ひとがら
nhân cách; tính người
N1
人
ひと
Người
N5
先生
せんせい
Giáo viên; thầy cô
N5
学生
がくせい
Học sinh; sinh viên
N5
友達
ともだち
Bạn bè
N5
母
はは
Mẹ (của mình)
N5
父
ちち
Bố (của mình)
N5
家族
かぞく
Gia đình
N5
子供
こども
Trẻ em; con cái
N5
私
わたし
Tôi
N5
男
おとこ
Đàn ông; nam
N5
女
おんな
Phụ nữ; nữ
N5
男の人
おとこのひと
Người đàn ông
N5
女の人
おんなのひと
người phụ nữ
N5
男の子
おとこのこ
bé trai
N5
女の子
おんなのこ
bé gái
N5
大人
おとな
người lớn
N5
赤ちゃん
あかちゃん
em bé
N4
若者
わかもの
người trẻ, thanh niên
N3
老人
ろうじん
người già
N3
お年寄り
おとしより
Người cao tuổi
N3
少年
しょうねん
thiếu niên
N3
少女
しょうじょ
thiếu nữ
N3
青年
せいねん
thanh niên
N2
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Trường học
Trường học →
Địa điểm & di chuyển
Động từ hằng ngày