Từ vựng
N4Danh từ予習
よしゅう
học trước bài
Ví dụ
しけんのまえによしゅうをしました。
試験の前に予習をしました。
Tôi đã chuẩn bị bài trước kỳ thi.
まいにちよしゅうしますか?
毎日予習しますか?
Bạn chuẩn bị bài mỗi ngày không?
Từ vựng
N4Danh từよしゅう
học trước bài
しけんのまえによしゅうをしました。
試験の前に予習をしました。
Tôi đã chuẩn bị bài trước kỳ thi.
まいにちよしゅうしますか?
毎日予習しますか?
Bạn chuẩn bị bài mỗi ngày không?