キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Trường học
校
Trường học
109
từ
5
chữ
Chủ yếu N3
Kanji của chủ đề
本
ホン・もと
sách; gốc · N5 · 5画
生
セイ・い(きる)
sống; sinh ra · N5 · 5画
先
セン・さき
trước; đi trước · N5 · 6画
学
ガク・まな(ぶ)
học · N5 · 8画
校
コウ
trường học · N5 · 10画
Từ vựng
109
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
説明
せつめい
sự giải thích
N4
教育
きょういく
giáo dục
N3
知識
ちしき
kiến thức
N3
学校
がっこう
Trường học
N5
勉強
べんきょう
Việc học; học tập
N5
大学
だいがく
Đại học
N5
本
ほん
Sách
N5
日本語
にほんご
Tiếng Nhật
N5
小学校
しょうがっこう
trường tiểu học
N4
中学校
ちゅうがっこう
trường trung học cơ sở
N4
高校
こうこう
trường cấp ba
N4
幼稚園
ようちえん
trường mẫu giáo
N3
保育園
ほいくえん
Nhà trẻ
N2
大学院
だいがくいん
cao học
N3
専門学校
せんもんがっこう
Trường dạy nghề; trung cấp
N3
日本語学校
にほんごがっこう
Trường tiếng Nhật
N4
教室
きょうしつ
lớp học
N5
図書館
としょかん
thư viện
N5
体育館
たいいくかん
Nhà thể chất
N4
校庭
こうてい
sân trường
N3
職員室
しょくいんしつ
Phòng giáo viên
N3
寮
りょう
Ký túc xá
N3
授業
じゅぎょう
tiết học, giờ học
N4
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà
N5
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Địa điểm & di chuyển
Địa điểm & di chuyển →
Động từ hằng ngày
Tính từ cơ bản