Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

化学

かがく

hóa học

Ví dụ

  • かがくはむずかしいかもくです。

    化学は難しい科目です。

    Hóa học là một môn học khó.

  • かがくのじゅぎょうがすきです。

    化学の授業が好きです。

    Tôi thích lớp hóa học.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    化学 — hóa học · Kimuchi Nihongo