Từ vựng
N3Danh từ収入
しゅうにゅう
thu nhập
Ví dụ
まいげつのしゅうにゅうはいくらですか?
毎月の収入はいくらですか?
Thu nhập hàng tháng của bạn là bao nhiêu?
しゅうにゅうがふえました。
収入が増えました。
Thu nhập của tôi đã tăng lên.
Từ vựng
N3Danh từしゅうにゅう
thu nhập
まいげつのしゅうにゅうはいくらですか?
毎月の収入はいくらですか?
Thu nhập hàng tháng của bạn là bao nhiêu?
しゅうにゅうがふえました。
収入が増えました。
Thu nhập của tôi đã tăng lên.