キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Nghề nghiệp
職
Nghề nghiệp
139
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
139
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
牧師
ぼくし
mục sư
N1
会社員
かいしゃいん
nhân viên công ty
N5
警察官
けいさつかん
cảnh sát
N4
看護師
かんごし
y tá
N3
運転手
うんてんしゅ
tài xế
N4
弁護士
べんごし
luật sư
N3
歌手
かしゅ
ca sĩ
N3
社長
しゃちょう
giám đốc; chủ tịch công ty
N3
農家
のうか
nông dân
N3
公務員
こうむいん
công chức
N3
エンジニア
えんじにあ
kỹ sư
N3
料理人
りょうりにん
đầu bếp
N3
店長
てんちょう
cửa hàng trưởng
N3
職業
しょくぎょう
nghề nghiệp
N3
社会人
しゃかいじん
Người đi làm
N3
キャリア
きゃりあ
Sự nghiệp
N2
職種
しょくしゅ
Loại công việc
N2
収入
しゅうにゅう
thu nhập
N3
時給
じきゅう
Lương theo giờ
N3
月給
げっきゅう
Lương tháng
N3
年収
ねんしゅう
Thu nhập năm
N2
勤める
つとめる
làm việc (cho công ty)
N3
務める
つとめる
đảm nhiệm; giữ chức
N2
雇う
やとう
thuê; tuyển dụng
N3
1
2
…
6
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Cảm xúc
Cảm xúc →
Nhà hàng
Tiền bạc