Từ vựng
N1回収
かいしゅう
thu hồi, thu gom
Ví dụ
ふるいほんのかいしゅうをしています。
古い本の回収をしています。
Chúng tôi đang thu thập sách cũ.
りさいくるのかいしゅうびはなんようびですか?
リサイクルの回収日は何曜日ですか?
Ngày thu gom tái chế là thứ mấy?
Từ vựng
N1かいしゅう
thu hồi, thu gom
ふるいほんのかいしゅうをしています。
古い本の回収をしています。
Chúng tôi đang thu thập sách cũ.
りさいくるのかいしゅうびはなんようびですか?
リサイクルの回収日は何曜日ですか?
Ngày thu gom tái chế là thứ mấy?