N3回
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 囗
- Lớp
- 2
Hồi
lần, xoay vòng, quay lại
Âm On (音読み)
- カイ
- エ
Âm Kun (訓読み)
- まわ(る)
- -まわ(る)
- -まわ(り)
- まわ(す)
- -まわ(す)
- まわ(し-)
- -まわ(し)
- もとお(る)
Luyện viết
Chế độ
Thứ tự nét
Nét 0/6
Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.
Hãy vẽ nét 1.
Bộ phận
- 囗
- 口
- 囗
Từ dùng chữ 回19 từ
- 回覧かいらんsự luân chuyển xemĐời sống
- 再生回数さいせいかいすうLượt xemĐời sống
Ghi chú từ cộng đồng