Kimuchi Nihongo
N3回
Số nét
6
Bộ thủ
囗
Lớp
2

Hồi

lần, xoay vòng, quay lại

Âm On (音読み)

  • カイ
  • エ

Âm Kun (訓読み)

  • まわ(る)
  • -まわ(る)
  • -まわ(り)
  • まわ(す)
  • -まわ(す)
  • まわ(し-)
  • -まわ(し)
  • もとお(る)

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/6

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 囗
  • 口
  • 囗

Ghi chú từ cộng đồng