Từ vựng
N5Tính từ -i太い
ふとい
to, dày (hình trụ)
Ví dụ
このきはふといですね。
この木は太いですね。
Cây này cũng dày lắm, phải không?
ふといろーぷがひつようです。
太いロープが必要です。
Tôi cần một sợi dây dày.
Từ vựng
N5Tính từ -iふとい
to, dày (hình trụ)
このきはふといですね。
この木は太いですね。
Cây này cũng dày lắm, phải không?
ふといろーぷがひつようです。
太いロープが必要です。
Tôi cần một sợi dây dày.