キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Phương hướng & kích cỡ
左
Phương hướng & kích cỡ
100
từ
7
chữ
Chủ yếu N5
Kanji của chủ đề
上
ジョウ・うえ
trên · N5 · 3画
下
カ・した
dưới · N5 · 3画
大
ダイ・おお(きい)
to; lớn · N5 · 3画
小
ショウ・ちい(さい)
nhỏ · N5 · 3画
中
チュウ・なか
giữa; trong · N5 · 4画
右
ユウ・みぎ
phải · N5 · 5画
左
サ・ひだり
trái · N5 · 5画
Từ vựng
100
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
上
うえ
Trên
N5
下
した
Dưới
N5
右
みぎ
Bên phải
N5
左
ひだり
Bên trái
N5
前
まえ
Phía trước
N5
後ろ
うしろ
phía sau
N5
中
なか
Bên trong
N5
外
そと
Bên ngoài
N5
横
よこ
Bên cạnh; chiều ngang
N5
隣
となり
Bên cạnh (sát)
N5
側
そば
Gần; bên
N5
間
あいだ
Giữa
N5
向こう
むこう
phía bên kia
N5
東
ひがし
Phía đông
N5
西
にし
Phía tây
N5
南
みなみ
Phía nam
N5
北
きた
Phía bắc
N5
東西南北
とうざいなんぼく
Bốn phương
N2
方向
ほうこう
phương hướng
N3
方角
ほうがく
Phương vị; hướng
N2
向き
むき
Hướng; chiều
N3
ここ
Ở đây
N5
そこ
Ở đó
N5
あそこ
Ở đằng kia
N5
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Gia đình
Gia đình →
Thể thao
Du lịch