Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

夫婦

ふうふ

vợ chồng

Ví dụ

  • そのふうふはなかがよいです。

    その夫婦は仲が良いです。

    Cặp vợ chồng đó có quan hệ tốt.

  • ふうふでりょこうにいきました。

    夫婦で旅行に行きました。

    Cặp vợ chồng đó đã đi du lịch cùng nhau.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng