Từ vựng
N3Danh từ夫婦
ふうふ
vợ chồng
Ví dụ
そのふうふはなかがよいです。
その夫婦は仲が良いです。
Cặp vợ chồng đó có quan hệ tốt.
ふうふでりょこうにいきました。
夫婦で旅行に行きました。
Cặp vợ chồng đó đã đi du lịch cùng nhau.
Từ vựng
N3Danh từふうふ
vợ chồng
そのふうふはなかがよいです。
その夫婦は仲が良いです。
Cặp vợ chồng đó có quan hệ tốt.
ふうふでりょこうにいきました。
夫婦で旅行に行きました。
Cặp vợ chồng đó đã đi du lịch cùng nhau.