キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Gia đình
家
Gia đình
119
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
119
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
親戚付き合い
しんせきづきあい
Quan hệ họ hàng
N1
こどもの日
こどものひ
Ngày thiếu nhi (5/5)
N3
敬老の日
けいろうのひ
Ngày kính lão
N2
家族写真
かぞくしゃしん
Ảnh gia đình
N3
留守番
るすばん
Trông nhà
N3
帰省
きせい
Về quê
N2
兄
あに
anh trai (của mình)
N4
姉
あね
chị gái (của mình)
N4
弟
おとうと
em trai (của mình)
N4
妹
いもうと
em gái (của mình)
N4
祖父
そふ
ông (của mình)
N3
祖母
そぼ
bà (của mình)
N3
両親
りょうしん
bố mẹ
N4
兄弟
きょうだい
anh chị em
N4
夫
おっと
chồng (của mình)
N3
妻
つま
vợ (của mình)
N3
息子
むすこ
con trai (của mình)
N4
娘
むすめ
con gái (của mình)
N4
親戚
しんせき
họ hàng
N3
親
おや
cha mẹ
N4
お父さん
おとうさん
bố; cha (lịch sự)
N5
お母さん
おかあさん
mẹ (lịch sự)
N5
お兄さん
おにいさん
anh trai (lịch sự)
N5
お姉さん
おねえさん
chị gái
N5
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Thể thao
Thể thao →
Du lịch
Giao thông