Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 1

引く

ひく

kéo; trừ đi

Ví dụ

  • どあをひいてください。

    ドアを引いてください。

    Vui lòng kéo cửa.

  • じゅうからごをひくといつです。

    十から五を引くと五です。

    Mười trừ năm bằng năm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng