Từ vựng
N5Động từ nhóm 1引く
ひく
kéo; trừ đi
Ví dụ
どあをひいてください。
ドアを引いてください。
Vui lòng kéo cửa.
じゅうからごをひくといつです。
十から五を引くと五です。
Mười trừ năm bằng năm.
Từ vựng
N5Động từ nhóm 1ひく
kéo; trừ đi
どあをひいてください。
ドアを引いてください。
Vui lòng kéo cửa.
じゅうからごをひくといつです。
十から五を引くと五です。
Mười trừ năm bằng năm.