Từ vựng
N2Động từ nhóm 1引き出す
ひきだす
rút ra, lấy ra
Ví dụ
ぎんこうからおかねをひきだしました。
銀行からお金を引き出しました。
Tôi đã rút tiền từ ngân hàng.
ひきだしになにがはいっていますか?
引き出しに何が入っていますか?
Có gì trong ngăn kéo?
Từ vựng
N2Động từ nhóm 1ひきだす
rút ra, lấy ra
ぎんこうからおかねをひきだしました。
銀行からお金を引き出しました。
Tôi đã rút tiền từ ngân hàng.
ひきだしになにがはいっていますか?
引き出しに何が入っていますか?
Có gì trong ngăn kéo?