キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Tiền bạc
円
Tiền bạc
151
từ
Chủ yếu N2
Từ vựng
151
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
Đời sống
振り込め詐欺
ふりこめさぎ
Lừa đảo chuyển khoản
N1
銀行
ぎんこう
ngân hàng
N5
給料
きゅうりょう
tiền lương
N4
貯金
ちょきん
tiền tiết kiệm
N3
払う
はらう
trả tiền
N4
税金
ぜいきん
thuế
N3
借りる
かりる
mượn; vay
N4
貸す
かす
cho mượn; cho vay
N4
両替
りょうがえ
đổi tiền
N3
クレジットカード
くれじっとかーど
thẻ tín dụng
N4
預ける
あずける
gửi (tiền, đồ)
N3
無料
むりょう
miễn phí
N3
値上げ
ねあげ
tăng giá
N2
お釣り
おつり
tiền thối
N3
生命保険
せいめいほけん
Bảo hiểm nhân thọ
N2
所得税
しょとくぜい
Thuế thu nhập
N2
住民税
じゅうみんぜい
Thuế cư trú
N2
確定申告
かくていしんこく
Quyết toán thuế
N1
寄付
きふ
quyên góp
N2
募金
ぼきん
Gây quỹ
N2
賞金
しょうきん
tiền thưởng
N2
宝くじ
たからくじ
vé số
N2
当たる
あたる
trúng; đúng
N3
お祝い
おいわい
lời chúc mừng; quà mừng
N3
1
2
…
7
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Công nghệ
Công nghệ →
Văn hóa
Bốn mùa