Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

番号

ばんごう

số (điện thoại, thứ tự)

Ví dụ

  • でんわばんごうはなんばんですか。

    電話番号は何番ですか。

    Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

  • このばんごうをおぼえてください。

    この番号を覚えてください。

    Vui lòng ghi nhớ con số này.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng