Từ vựng
N4Danh từ番号
ばんごう
số (điện thoại, thứ tự)
Ví dụ
でんわばんごうはなんばんですか。
電話番号は何番ですか。
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
このばんごうをおぼえてください。
この番号を覚えてください。
Vui lòng ghi nhớ con số này.
Từ vựng
N4Danh từばんごう
số (điện thoại, thứ tự)
でんわばんごうはなんばんですか。
電話番号は何番ですか。
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
このばんごうをおぼえてください。
この番号を覚えてください。
Vui lòng ghi nhớ con số này.