Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

良い

よい

tốt; được

Ví dụ

  • てんきがよいです。

    天気が良いです。

    Thời tiết tốt.

  • これはよいかんがえですね。

    これは良い考えですね。

    Đó là một ý tưởng hay.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng