キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Tính từ cơ bản
高
Tính từ cơ bản
103
từ
Chủ yếu N5
Từ vựng
103
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
騒がしい
さわがしい
Ồn ào
N2
大きい
おおきい
Lớn; to
N5
小さい
ちいさい
Nhỏ
N5
新しい
あたらしい
Mới
N5
高い
たかい
Cao; đắt
N5
白い
しろい
Trắng
N5
いい
Tốt
N5
良い
よい
tốt; được
N5
悪い
わるい
xấu; tệ
N5
古い
ふるい
cũ, cổ
N5
若い
わかい
trẻ
N5
低い
ひくい
thấp
N5
暗い
くらい
tối, u ám
N5
難しい
むずかしい
khó
N5
易しい
やさしい
dễ; đơn giản
N5
簡単
かんたん
đơn giản; dễ
N5
大変
たいへん
rất; vất vả; nghiêm trọng
N5
忙しい
いそがしい
bận rộn
N5
暇
ひま
Rảnh rỗi
N5
便利
べんり
tiện lợi
N5
不便
ふべん
bất tiện
N4
有名
ゆうめい
nổi tiếng
N5
にぎやか
Náo nhiệt
N5
うるさい
Ồn ào
N5
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Cơ thể
Cơ thể →
Phương hướng & kích cỡ
Gia đình