Từ vựng
N4Danh từ兄弟
きょうだい
anh chị em
Ví dụ
かれにはきょうだいがいますか。
彼には兄弟がいますか。
Anh ta có anh chị em không?
わたしのきょうだいはだいがくにいっています。
私の兄弟は大学に行っています。
Anh chị em của tôi đang học đại học.
Từ vựng
N4Danh từきょうだい
anh chị em
かれにはきょうだいがいますか。
彼には兄弟がいますか。
Anh ta có anh chị em không?
わたしのきょうだいはだいがくにいっています。
私の兄弟は大学に行っています。
Anh chị em của tôi đang học đại học.