Từ vựng
N3Danh từ時刻
じこく
thời khắc; giờ
Ví dụ
しこくをおしえてください。
時刻を教えてください。
Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ không?
かいぎはごごにじこくにはじまります。
会議は午後2時刻に始まります。
Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều.
Từ vựng
N3Danh từじこく
thời khắc; giờ
しこくをおしえてください。
時刻を教えてください。
Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ không?
かいぎはごごにじこくにはじまります。
会議は午後2時刻に始まります。
Cuộc họp bắt đầu lúc 2 giờ chiều.