キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Thời gian
時
Thời gian
119
từ
8
chữ
Chủ yếu N5
Kanji của chủ đề
年
ネン・とし
năm; tuổi · N5 · 6画
日
ニチ・ひ
ngày; mặt trời · N5 · 4画
月
ゲツ・つき
tháng; mặt trăng · N5 · 4画
木
モク・き
cây; gỗ · N5 · 4画
水
スイ・みず
nước · N5 · 4画
火
カ・ひ
lửa · N5 · 4画
土
ド・つち
đất · N5 · 3画
金
キン・かね
vàng; kim loại · N5 · 8画
Từ vựng
119
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
Đời sống
元日
がんじつ
ngày mùng một Tết
N2
明日
あした
Ngày mai
N5
昨日
きのう
Hôm qua
N5
今
いま
Bây giờ
N5
毎日
まいにち
Mỗi ngày
N5
時間
じかん
Thời gian; giờ
N5
今年
ことし
Năm nay
N5
来年
らいねん
Năm sau
N5
日曜日
にちようび
Chủ nhật
N5
金曜日
きんようび
Thứ Sáu
N5
年末
ねんまつ
cuối năm
N3
月末
げつまつ
Cuối tháng
N2
上旬
じょうじゅん
thượng tuần
N2
中旬
ちゅうじゅん
trung tuần
N2
下旬
げじゅん
hạ tuần
N2
今日
きょう
Hôm nay
N5
月曜日
げつようび
thứ Hai
N5
火曜日
かようび
thứ Ba
N5
水曜日
すいようび
thứ Tư
N5
木曜日
もくようび
thứ Năm
N5
土曜日
どようび
thứ Bảy
N5
何曜日
なんようび
Thứ mấy
N5
曜日
ようび
thứ (trong tuần)
N4
週末
しゅうまつ
cuối tuần
N4
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Thiên nhiên
Thiên nhiên →
Ăn uống
Gia đình & con người