Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

夫

おっと

chồng (của mình)

Ví dụ

  • わたしのおっとはまいにちかいしゃにいきます。

    私の夫は毎日会社に行きます。

    Chồng tôi đi làm văn phòng mỗi ngày.

  • おっとはりょうりがじょうずです。

    夫は料理が上手です。

    Chồng tôi nấu ăn giỏi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng