Từ vựng
N3Danh từ受験
じゅけん
dự thi
Ví dụ
らいねんだいがくのじゅけんをします。
来年大学の受験をします。
Tôi sẽ tham gia kỳ thi đại học năm tới.
じゅけんべんきょうはたいへんです。
受験勉強は大変です。
Chuẩn bị thi cử rất khó khăn.
Từ vựng
N3Danh từじゅけん
dự thi
らいねんだいがくのじゅけんをします。
来年大学の受験をします。
Tôi sẽ tham gia kỳ thi đại học năm tới.
じゅけんべんきょうはたいへんです。
受験勉強は大変です。
Chuẩn bị thi cử rất khó khăn.