Từ vựng
N3Danh từ和食
わしょく
món ăn Nhật
Ví dụ
わしょくがすきです。
和食が好きです。
Tôi thích ẩm thực Nhật Bản.
こんやはわしょくれすとらんにいきます。
今夜は和食レストランに行きます。
Tối nay tôi sẽ đi nhà hàng Nhật Bản.
Từ vựng
N3Danh từわしょく
món ăn Nhật
わしょくがすきです。
和食が好きです。
Tôi thích ẩm thực Nhật Bản.
こんやはわしょくれすとらんにいきます。
今夜は和食レストランに行きます。
Tối nay tôi sẽ đi nhà hàng Nhật Bản.