キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Chủ đề
/
Nhà hàng
店
Nhà hàng
115
từ
Chủ yếu N3
Từ vựng
115
Hiện cách đọc
ALL
N5
N4
N3
N2
N1
レストラン
れすとらん
nhà hàng
N5
メニュー
めにゅー
thực đơn
N4
注文
ちゅうもん
gọi món; đặt hàng
N4
お勘定
おかんじょう
tính tiền
N3
定食
ていしょく
suất ăn theo set
N3
飲み物
のみもの
đồ uống
N4
割り勘
わりかん
chia tiền đều
N2
おすすめ
món đề xuất; gợi ý
N3
席
せき
chỗ ngồi
N4
禁煙
きんえん
cấm hút thuốc
N3
お代わり
おかわり
thêm một phần; rót thêm
N3
満腹
まんぷく
no bụng
N2
味
あじ
vị
N4
辛い
からい
cay
N4
食堂
しょくどう
nhà ăn, quán ăn
N4
居酒屋
いざかや
Quán nhậu kiểu Nhật
N3
ラーメン屋
らーめんや
Quán mì ramen
N4
寿司屋
すしや
Quán sushi
N4
回転寿司
かいてんずし
Sushi băng chuyền
N3
焼肉屋
やきにくや
Quán thịt nướng
N3
ファミレス
ふぁみれす
Nhà hàng gia đình
N3
ファストフード
ふぁすとふーど
Đồ ăn nhanh
N3
屋台
やたい
Quán vỉa hè; xe đẩy
N2
フードコート
ふーどこーと
Khu ẩm thực
N3
1
2
…
5
Trang sau →
Thêm từ vào chủ đề này
Chủ đề tiếp theo
Tiền bạc
Tiền bạc →
Công nghệ
Văn hóa