Từ vựng
N3Danh từ妻
つま
vợ (của mình)
Ví dụ
かれのつまはいしゃです。
彼の妻は医者です。
Vợ của anh ta là một bác sĩ.
わたしのつまはきのうあたらしいしごとをはじめました。
私の妻は昨日新しい仕事を始めました。
Vợ tôi bắt đầu công việc mới hôm qua.
Từ vựng
N3Danh từつま
vợ (của mình)
かれのつまはいしゃです。
彼の妻は医者です。
Vợ của anh ta là một bác sĩ.
わたしのつまはきのうあたらしいしごとをはじめました。
私の妻は昨日新しい仕事を始めました。
Vợ tôi bắt đầu công việc mới hôm qua.