Từ vựng
N3Tính từ -na単純
たんじゅん
đơn thuần; giản đơn
Ví dụ
そのかんがえかたはたんじゅんすぎます。
その考え方は単純すぎます。
Cách suy nghĩ đó quá đơn giản.
たんじゅんなせつめいをおねがいします。
単純な説明をお願いします。
Vui lòng giải thích một cách đơn giản.
Từ vựng
N3Tính từ -naたんじゅん
đơn thuần; giản đơn
そのかんがえかたはたんじゅんすぎます。
その考え方は単純すぎます。
Cách suy nghĩ đó quá đơn giản.
たんじゅんなせつめいをおねがいします。
単純な説明をお願いします。
Vui lòng giải thích một cách đơn giản.