Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

単純

たんじゅん

đơn thuần; giản đơn

Ví dụ

  • そのかんがえかたはたんじゅんすぎます。

    その考え方は単純すぎます。

    Cách suy nghĩ đó quá đơn giản.

  • たんじゅんなせつめいをおねがいします。

    単純な説明をお願いします。

    Vui lòng giải thích một cách đơn giản.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    単純 — đơn thuần; giản đơn · Kimuchi Nihongo