Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -na

大変

たいへん

rất; vất vả; nghiêm trọng

Ví dụ

  • しごとがたいへんです。

    仕事が大変です。

    Công việc rất khó khăn.

  • たいへんなときはいつですか。

    大変な時はいつですか。

    Khi nào là lúc khó khăn nhất?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng