Từ vựng
N3Danh từ観光客
かんこうきゃく
khách du lịch
Ví dụ
かんこうきゃくがたくさんきています。
観光客がたくさん来ています。
Có nhiều du khách đến.
かんこうきゃくはきょうとをけんがくしました。
観光客は京都を見学しました。
Các du khách đã tham quan Kyoto.
Từ vựng
N3Danh từかんこうきゃく
khách du lịch
かんこうきゃくがたくさんきています。
観光客がたくさん来ています。
Có nhiều du khách đến.
かんこうきゃくはきょうとをけんがくしました。
観光客は京都を見学しました。
Các du khách đã tham quan Kyoto.